DVP60ES200T. 36 ngõ vào DC sink/source, 24 ngõ ra transistor sink, Y0 Y1 phát xung 100kHz, Y2 Y3 phát xung 10kHz. 1 cổng RS-232, 2 cổng RS-485. Tốc độ 0.35μs (Basic). Bộ nhớ 16ksteps. Nguồn cấp 100-240VAC
DVP60ES200T. 36 ngõ vào DC sink/source, 24 ngõ ra transistor sink, Y0 Y1 phát xung 100kHz, Y2 Y3 phát xung 10kHz. 1 cổng RS-232, 2 cổng RS-485. Tốc độ 0.35μs (Basic). Bộ nhớ 16ksteps. Nguồn cấp 100-240VAC
FX3U-2HC. 2 Kênh high-speed counter. 1-Pha, 1-2 kênh max 200kHz. 2-Pha, 1-edge max 200kHz. 2-Pha, 2-edge max 100kHz. 2-Pha, 4-edge max 50kHz. Encoder 5V/12V/24V. Sử dụng với FX3U ver 2.2, FX3UC ver 2.2
FX3U-2HC. 2 Kênh high-speed counter. 1-Pha, 1-2 kênh max 200kHz. 2-Pha, 1-edge max 200kHz. 2-Pha, 2-edge max 100kHz. 2-Pha, 4-edge max 50kHz. Encoder 5V/12V/24V. Sử dụng với FX3U ver 2.2, FX3UC ver 2.2
FX3U-2HC. 2 Kênh high-speed counter. 1-Pha, 1-2 kênh max 200kHz. 2-Pha, 1-edge max 200kHz. 2-Pha, 2-edge max 100kHz. 2-Pha, 4-edge max 50kHz. Encoder 5V/12V/24V. Sử dụng với FX3U ver 2.2, FX3UC ver 2.2
FX3U-2HC. 2 Kênh high-speed counter. 1-Pha, 1-2 kênh max 200kHz. 2-Pha, 1-edge max 200kHz. 2-Pha, 2-edge max 100kHz. 2-Pha, 4-edge max 50kHz. Encoder 5V/12V/24V. Sử dụng với FX3U ver 2.2, FX3UC ver 2.2